Hạ tầng du lịch vùng hồ Tà Đùng hiện thiếu nhiều nhất ở những thứ công cộng mà không cơ sở riêng nào muốn tự bỏ tiền: bến thuyền đạt chuẩn, điểm dừng ngắm cảnh có chỗ đỗ xe và nhà vệ sinh, đường chặng cuối từ trục chính vào các đồi ven hồ, hệ thống thu gom rác và nước thải, và thông tin đáng tin cho khách về thời tiết, mực nước, cứu hộ. Phần hạ tầng riêng như phòng nghỉ, quán cà phê view hồ thì đang tăng nhanh. Khoảng cách giữa hai phần này chính là nơi chất lượng điểm đến bị kéo xuống.
Bài này dành cho đối tác, nhà đầu tư và người làm dịch vụ muốn hiểu vùng hồ cần gì trước, cần gì sau, và mỗi hạng mục nên do ai làm: nhà nước, doanh nghiệp, cộng đồng hay nhiều bên góp chung. Nội dung đi theo nguyên lý quản lý điểm đến; các quy định cụ thể về đầu tư công, xã hội hoá hay cấp phép bến bãi cần kiểm với cơ quan có thẩm quyền của tỉnh Lâm Đồng tại thời điểm làm.
Hạ tầng cứng và hạ tầng mềm: hai nửa của một điểm đến
Khi nói hạ tầng du lịch, nhiều người nghĩ ngay tới đường sá, điện nước. Đó là hạ tầng cứng: những thứ xây được, đo được bằng mét và đồng. Nhưng một điểm đến còn cần hạ tầng mềm: hệ thống chỉ dẫn, thông tin cho khách, quy tắc chung của các bến, cơ chế phối hợp cứu hộ, lực lượng được đào tạo, dữ liệu về khách. Hạ tầng mềm rẻ hơn nhiều so với hạ tầng cứng, nhưng thường bị bỏ quên vì không có lễ khánh thành.
Ở Tà Đùng, có thể thấy rõ sự lệch giữa hai nửa này. Một con đường được nâng cấp giúp khách đến nhanh hơn, nhưng nếu khách đến nơi mà không biết bến nào an toàn, giờ nào nên đi thuyền, gọi ai khi có sự cố, thì con đường chỉ đưa nhiều người hơn vào một trải nghiệm thiếu tổ chức. Ngược lại, một bộ quy tắc chung cho các bến thuyền và một kênh thông tin chính thức về mực nước có thể cải thiện trải nghiệm ngay, dù đường vẫn như cũ.
Vì vậy, khi đánh giá một vùng hồ, nên đặt câu hỏi cho cả hai nửa: đường, điện, nước, bến đang ở mức nào, và phần thông tin, quy tắc, con người đang ở mức nào. Đối tác bên ngoài thường thấy cơ hội hợp tác nằm ở nửa mềm, nơi vốn ít mà tác động rộng, trong khi nửa cứng chủ yếu dựa vào kế hoạch đầu tư của nhà nước.
Bến thuyền: hạ tầng quan trọng nhất trên mặt hồ
Bến là nơi khách chạm vào hồ lần đầu, cũng là nơi dễ xảy ra sự cố nhất. Bảng dưới đây so sánh một bến tự phát với một bến được tổ chức tối thiểu, theo những yếu tố khách và cơ quan quản lý thường để ý.
| Yếu tố | Bến tự phát | Bến tổ chức tối thiểu |
|---|---|---|
| Pháp lý | Không rõ ai quản lý, đặt ở đâu tiện thì đặt | Có đơn vị chịu trách nhiệm, làm thủ tục theo quy định về bến thủy nội địa |
| Lối xuống | Dốc đất trơn, thay đổi theo mực nước | Lối đi có tay vịn, cầu phao nổi theo mực nước |
| An toàn | Áo phao có hoặc không, tuỳ người lái | Áo phao đủ cỡ cho người lớn và trẻ em, bắt buộc mặc trước khi xuống thuyền |
| Thông tin | Khách hỏi trực tiếp người lái | Bảng quy tắc, sức chở, giờ hoạt động, cách liên lạc khi cần |
| Tiện ích | Không có chỗ chờ, không nhà vệ sinh | Mái che chỗ chờ, nhà vệ sinh, thùng rác phân loại |
| Ghi chép | Không ghi danh sách khách | Ghi số người mỗi chuyến, giờ đi, giờ về |
Đặc thù của hồ thủy điện khiến bến cố định dễ bị bỏ hoang khi nước rút. Cầu phao nổi theo mực nước, hoặc một vài vị trí bến dự phòng cho mùa nước thấp, là lời giải phổ biến ở nhiều hồ chứa. Gom khách về một số bến có tổ chức thay vì để mỗi đồi một bến riêng cũng giúp việc quản lý an toàn và thu gom rác dễ hơn.
Điểm dừng ngắm cảnh công cộng: thứ ai cũng dùng mà không ai xây
Phần lớn khách đến Tà Đùng muốn dừng lại ở một vài vị trí trên cao để nhìn toàn cảnh hồ. Hiện nhiều vị trí đẹp nằm trong đất của cơ sở lưu trú, quán cà phê hoặc đất vườn của hộ dân. Khách phải mua đồ uống, trả phí vào cửa hoặc đứng tạm bên lề đường để chụp ảnh. Ở những khúc cua có view đẹp, xe đỗ tràn ra đường, vừa nguy hiểm vừa gây ách tắc vào ngày đông.
Một điểm dừng công cộng tử tế không cần lớn: một bãi đỗ vừa đủ cho vài chục xe, lan can an toàn ở mép dốc, nhà vệ sinh sạch, thùng rác, mái che nhỏ và một bảng giới thiệu về vùng hồ. Chi phí xây không cao so với lợi ích: giảm đỗ xe tràn đường, giảm rác vương vãi, cho khách một hình ảnh đầu tiên chỉn chu. Vấn đề là ai đứng ra làm, vì đây là hàng hoá công cộng điển hình: mọi người được hưởng, không ai thu được tiền trực tiếp.
Có vài cách giải bài toán này. Chính quyền có thể đưa điểm dừng vào kế hoạch đầu tư hạ tầng du lịch của tỉnh; doanh nghiệp có thể góp đất hoặc góp vốn theo cơ chế xã hội hoá, đổi lại được đặt quầy dịch vụ nhỏ; một nhóm cơ sở cùng khu vực có thể góp tiền làm và cùng bảo trì. Dù theo cách nào, cần có một đơn vị chịu trách nhiệm dọn dẹp và sửa chữa sau khi xây, vì điểm dừng xuống cấp nhanh hơn rất nhiều so với dự kiến nếu không ai trông.
Đường chặng cuối, điện, nước và sóng điện thoại
Đường chặng cuối. Các trục chính dẫn tới vùng hồ đã được nhắc nhiều; điều ít được chú ý hơn là những đoạn đường thôn, đường đất dẫn từ trục chính vào các đồi ven hồ, nơi phần lớn cơ sở lưu trú nằm. Đoạn này thường dốc, hẹp, trơn khi mưa, không có đèn. Với khách lái xe lần đầu, nhất là vào buổi tối, đây là phần đáng sợ nhất của chuyến đi.
Chỉ dẫn. Khách hiện chủ yếu dựa vào ứng dụng bản đồ trên điện thoại, mà dữ liệu bản đồ ở vùng đồi mới mở thường thiếu hoặc sai. Một hệ thống biển chỉ dẫn thống nhất tại các ngã rẽ chính giúp giảm cảnh xe lạc vào đường cụt, quay đầu trên dốc.
Điện. Nhiều khu đồi ven hồ ở xa lưới điện hoặc điện yếu. Cơ sở lưu trú phải kéo đường dây riêng, dùng máy phát hoặc điện mặt trời. Khi số cơ sở tăng, nhu cầu nâng cấp lưới điện khu vực trở thành việc chung cần đề xuất với ngành điện.
Nước sinh hoạt. Vùng hồ không có nghĩa là có sẵn nước sạch. Phần lớn cơ sở dùng giếng khoan hoặc nước suối, và cuối mùa khô có nơi thiếu nước. Nước hồ thủy điện không dùng trực tiếp để sinh hoạt khi chưa xử lý.
Sóng điện thoại và internet. Khách ngày nay cần liên lạc, thanh toán điện tử và chia sẻ ảnh. Ở những vùng lõm sóng trên hồ và trong khe đồi, việc gọi cứu hộ khi có sự cố cũng khó khăn hơn. Phủ sóng ổn định trên mặt hồ là hạ tầng an toàn, không chỉ là tiện ích.
Rác và nước thải: hạ tầng không ai muốn nói tới nhưng quyết định tuổi thọ của hồ
Mỗi khách đến vùng hồ đều để lại rác và nước thải. Khi số khách còn ít, thiên nhiên tự hấp thụ được phần nào; khi số khách tăng và dồn vào cuối tuần, rác bắt đầu xuất hiện ở bờ hồ, trên các đảo, trong mương thoát nước. Rác nhựa trôi trên mặt hồ thủy điện còn dồn về những vịnh kín gió, nơi khó thu gom và lại thường là nơi đẹp nhất để chụp ảnh.
Hạ tầng xử lý gồm ba khâu. Thu gom tại nguồn: thùng rác phân loại ở bến, điểm dừng, cơ sở lưu trú; quy định khách mang rác từ đảo về. Vận chuyển: xe thu gom phải tới được các đồi ven hồ với lịch cố định, đặc biệt vào thứ Hai sau cuối tuần đông khách. Xử lý: rác phải đưa đến nơi xử lý hợp quy định, không đốt lộ thiên hay chôn tại chỗ. Nước thải của cơ sở lưu trú cần bể tự hoại hoặc hệ thống xử lý phù hợp quy mô, không xả trực tiếp xuống hồ.
Những việc này phần nhiều thuộc trách nhiệm của từng cơ sở và chính quyền địa phương, nhưng hiệu quả nhất khi có thoả thuận chung: các cơ sở cùng đóng góp cho một dịch vụ thu gom định kỳ, cùng tổ chức các đợt dọn đảo, cùng nói một thông điệp với khách. Phần phân tích sâu hơn về sức chứa và tác động môi trường dành cho danh mục phát triển bền vững; ở đây chỉ nhấn mạnh rằng rác là hạ tầng, cần được lập kế hoạch như đường và điện.
Hạ tầng thông tin và cứu hộ
Phần hạ tầng mềm quan trọng nhất ở một vùng hồ là thông tin đúng, kịp thời và một quy trình phản ứng khi có sự cố. Một bộ tối thiểu nên có:
- Kênh thông tin chính thức về thời tiết và mực nước: cập nhật khi có cảnh báo mưa lớn, gió mạnh, xả lũ, để các bến và cơ sở lưu trú chuyển tới khách.
- Đầu mối liên lạc khẩn cấp cho cả vùng: một nơi tiếp nhận tin báo sự cố trên hồ và điều phối thuyền gần nhất, thay vì mỗi bến tự xoay xở.
- Danh sách thuyền và người lái: biết thuyền nào đang hoạt động, sức chở bao nhiêu, người lái là ai, để khi cần hỗ trợ có thể huy động nhanh.
- Điểm sơ cứu: ít nhất có người được huấn luyện sơ cứu đuối nước và chấn thương ở các bến chính, có túi sơ cứu và phương án chuyển người bệnh lên tuyến y tế.
- Thông tin cho khách trước chuyến đi: những điều cần biết về quãng đường, đoạn đường tối, mùa nước, quy định trên hồ, được các cơ sở gửi thống nhất.
- Ghi nhận và rút kinh nghiệm sau sự cố: mỗi sự cố, kể cả nhỏ, được ghi lại để sửa quy tắc chung.
Phần lớn hạng mục trên không cần xây gì, chỉ cần người điều phối và sự đồng thuận giữa các bến, các cơ sở. Đây là kiểu hạ tầng mà một nhóm doanh nghiệp có trách nhiệm có thể khởi xướng, rồi đề xuất chính quyền công nhận và hỗ trợ.
Ai nên làm gì: một cách chia vai hợp lý
Không có công thức chung cho mọi điểm đến; cách chia vai cụ thể phụ thuộc kế hoạch của tỉnh, quỹ đất và khả năng của doanh nghiệp. Bảng dưới đây là khung tham khảo để các bên bắt đầu nói chuyện.
| Hạng mục | Vai chính | Vai hỗ trợ |
|---|---|---|
| Trục đường chính, lưới điện, phủ sóng | Nhà nước, doanh nghiệp ngành điện, viễn thông | Doanh nghiệp du lịch đề xuất nhu cầu, cung cấp số liệu khách |
| Đường chặng cuối, chỉ dẫn | Chính quyền xã, cộng đồng | Các cơ sở trên tuyến góp công, góp vốn |
| Bến thuyền tập trung | Đơn vị được giao quản lý bến | Người lái thuyền, cơ sở lưu trú cùng tuân quy tắc |
| Điểm dừng ngắm cảnh | Chính quyền hoặc doanh nghiệp theo cơ chế xã hội hoá | Nhóm cơ sở cùng khu vực bảo trì |
| Thu gom rác, nước thải | Từng cơ sở và đơn vị thu gom của địa phương | Nhóm cơ sở cùng thuê dịch vụ, tổ chức dọn đảo |
| Thông tin, cứu hộ | Đầu mối do chính quyền hoặc hiệp hội chỉ định | Mọi bến, cơ sở tham gia mạng lưới |
Điểm mấu chốt là hạ tầng chung cần chủ quản lý rõ ràng sau khi xây. Rất nhiều công trình công cộng ở các điểm du lịch trên cả nước xuống cấp chỉ sau vài năm không phải vì xây kém mà vì không ai được giao bảo trì và không có nguồn tiền bảo trì.
Câu hỏi thường gặp
Doanh nghiệp tư nhân có được tự làm bến thuyền ở hồ Tà Đùng không?
Bến thủy nội địa phục vụ chở khách phải làm thủ tục theo quy định về giao thông đường thủy nội địa và phù hợp quy định quản lý hồ chứa. Doanh nghiệp nên làm việc với chính quyền địa phương, cơ quan quản lý giao thông và đơn vị vận hành hồ trước khi đầu tư để biết điều kiện hiện hành.
Xã hội hoá hạ tầng du lịch là gì?
Đó là cách gọi chung cho việc huy động vốn, đất hoặc công sức từ doanh nghiệp, cộng đồng để làm các công trình phục vụ công cộng, thường đi kèm quyền khai thác dịch vụ hoặc ưu đãi nhất định. Hình thức và quyền lợi cụ thể do quy định của nhà nước và thoả thuận với địa phương quyết định.
Vì sao không nên để mỗi cơ sở tự làm một bến riêng?
Nhiều bến nhỏ rải rác khiến việc kiểm tra an toàn, thu gom rác và cứu hộ khó hơn, đồng thời làm bờ hồ bị xẻ nhiều chỗ. Gom về một số bến tập trung có tổ chức giúp quản lý tốt hơn và giữ được cảnh quan chung của hồ.
Hạ tầng mềm nào nên làm trước?
Kênh thông tin chung về thời tiết, mực nước và đầu mối liên lạc khẩn cấp là hai việc ít tốn kém mà tác động ngay tới an toàn của khách. Tiếp theo là bộ quy tắc chung cho các bến và thông tin thống nhất gửi khách trước chuyến đi.
Nước hồ Tà Đùng có dùng làm nước sinh hoạt cho cơ sở lưu trú được không?
Nước hồ thủy điện chưa xử lý không phù hợp dùng trực tiếp cho ăn uống, sinh hoạt. Việc khai thác nước mặt từ hồ cho mục đích kinh doanh còn liên quan quy định về tài nguyên nước, nên cần tìm hiểu thủ tục với cơ quan quản lý trước khi làm.
Ai chịu trách nhiệm khi điểm dừng công cộng bị xuống cấp?
Trách nhiệm thuộc về đơn vị được giao quản lý công trình. Vì vậy, ngay từ khi lên kế hoạch xây, các bên nên thống nhất ai bảo trì, nguồn kinh phí bảo trì lấy từ đâu và cách xử lý khi hư hỏng, thay vì để sau.