Chi trả dịch vụ môi trường rừng là cơ chế mà bên hưởng lợi từ những gì rừng mang lại — nước cho thủy điện, nước sạch, cảnh quan cho du lịch — trả tiền cho bên giữ rừng. Theo Luật Lâm nghiệp 2017, tổ chức, cá nhân kinh doanh dịch vụ du lịch có hưởng lợi từ cảnh quan, đa dạng sinh học của rừng là một trong các nhóm đối tượng phải chi trả. Doanh nghiệp du lịch ở vùng hồ Tà Đùng, nơi rừng đặc dụng và rừng phòng hộ chiếm phần lớn khung cảnh, cần hiểu cơ chế này để biết mình có thuộc diện chi trả không và chi trả thế nào.
Bài này giải thích cơ chế ở góc doanh nghiệp: ai trả, ai nhận, tiền đi qua đâu, tính theo nguyên tắc nào, và ngoài nghĩa vụ tài chính, một dự án du lịch có thể làm gì để chính rừng quanh mình được giữ tốt hơn. Phần về hộ nhận khoán giữ rừng, đời sống người giữ rừng đã có ở các trang cộng đồng trong hệ Tà Đùng.
Cơ chế ra đời thế nào và vì sao Lâm Đồng là nơi bắt đầu
Ý tưởng trả tiền cho dịch vụ hệ sinh thái được bàn rộng trên thế giới từ những năm 1990, với các chương trình nổi tiếng như của Costa Rica. Ở Việt Nam, chi trả dịch vụ môi trường rừng được thí điểm theo Quyết định 380/QĐ-TTg năm 2007 tại hai tỉnh Lâm Đồng và Sơn La. Lâm Đồng được chọn vì có nhiều nhà máy thủy điện, nhà máy nước và rừng đầu nguồn lớn của hệ thống sông Đồng Nai.
Sau giai đoạn thí điểm, chính sách được áp dụng toàn quốc theo Nghị định 99/2010/NĐ-CP, rồi được nâng lên thành một nội dung của Luật Lâm nghiệp 2017, hướng dẫn chi tiết bởi Nghị định 156/2018/NĐ-CP và được sửa đổi, bổ sung một số điều bởi Nghị định 91/2024/NĐ-CP. Qua hơn mười lăm năm, đây là một trong những nguồn tài chính đáng kể cho công tác bảo vệ rừng, đặc biệt ở các tỉnh có nhiều thủy điện.
Với vùng hồ Tà Đùng, câu chuyện có một vòng khép kín thú vị: hồ thủy điện Đồng Nai 3 tồn tại nhờ nước từ rừng đầu nguồn; nhà máy thủy điện thuộc nhóm trả tiền dịch vụ môi trường rừng; cảnh hồ ấy lại trở thành nền tảng cho du lịch. Rừng giữ nước, nước tạo hồ, hồ tạo cảnh, cảnh kéo khách. Doanh nghiệp du lịch đứng ở cuối chuỗi ấy nhưng hưởng lợi trực tiếp từ đầu chuỗi.
Ai trả, ai nhận, tiền đi qua đâu
Bảng tóm tắt các vai trong cơ chế ở mức nguyên lý. Danh mục đối tượng, mức chi trả và thủ tục cụ thể cần đối chiếu Luật Lâm nghiệp và các nghị định hướng dẫn hiện hành.
| Vai | Gồm những ai | Việc chính |
|---|---|---|
| Bên sử dụng dịch vụ (trả tiền) | Cơ sở thủy điện, nước sạch, công nghiệp có sử dụng nước, kinh doanh du lịch có hưởng lợi từ rừng, nuôi trồng thuỷ sản, hấp thụ và lưu giữ carbon | Kê khai, chi trả theo mức và kỳ quy định |
| Đơn vị trung gian | Quỹ bảo vệ và phát triển rừng ở trung ương và cấp tỉnh | Nhận uỷ thác, xác định diện tích được chi trả, chuyển tiền |
| Bên cung ứng dịch vụ (nhận tiền) | Chủ rừng: ban quản lý rừng đặc dụng, phòng hộ, công ty lâm nghiệp, cộng đồng, hộ gia đình; hộ nhận khoán bảo vệ rừng | Bảo vệ rừng, được nghiệm thu, nhận tiền theo diện tích |
| Cơ quan quản lý | Ngành lâm nghiệp, kiểm lâm, chính quyền địa phương | Giám sát, nghiệm thu diện tích rừng, xử lý vi phạm |
Hai hình thức chi trả được luật nêu: chi trả trực tiếp giữa bên sử dụng và bên cung ứng theo thoả thuận, và chi trả gián tiếp thông qua quỹ bảo vệ và phát triển rừng. Với phần lớn doanh nghiệp, hình thức qua quỹ là phổ biến vì đơn giản hơn.
Doanh nghiệp du lịch nào thuộc diện chi trả
Theo nguyên tắc của luật, đối tượng chi trả trong lĩnh vực du lịch là tổ chức, cá nhân kinh doanh dịch vụ du lịch có hưởng lợi từ dịch vụ môi trường rừng — bảo vệ cảnh quan tự nhiên và đa dạng sinh học của hệ sinh thái rừng. Mức chi trả được tính theo tỷ lệ phần trăm trên doanh thu thực hiện từ hoạt động có hưởng lợi, với mức cụ thể ghi trong nghị định hướng dẫn. Việc xác định một doanh nghiệp cụ thể có thuộc diện chi trả không, phần doanh thu nào làm căn cứ, phụ thuộc hướng dẫn hiện hành và cách xác định của quỹ cấp tỉnh.
Trên thực tế, các đơn vị kinh doanh du lịch trong rừng đặc dụng, rừng phòng hộ — như đơn vị thuê môi trường rừng để làm du lịch sinh thái — thường là nhóm được xác định rõ nhất. Với cơ sở lưu trú, dịch vụ trên đất ngoài rừng nhưng khai thác cảnh quan rừng, việc xác định cần hỏi cụ thể. Doanh nghiệp nên chủ động liên hệ quỹ bảo vệ và phát triển rừng tỉnh Lâm Đồng để có câu trả lời chính thức cho mô hình của mình, thay vì đoán.
Lý do nên chủ động: nếu thuộc diện mà không kê khai, doanh nghiệp có thể bị truy thu và xử lý; nếu không thuộc diện, có văn bản trả lời cũng là một thứ để đưa vào hồ sơ thẩm định khi gọi vốn hay làm việc với đối tác quốc tế. Cả hai trường hợp đều tốt hơn sự mơ hồ. Khi hỏi, nên mô tả rõ: hoạt động diễn ra ở đâu so với ranh giới rừng, có đưa khách vào rừng hay không, doanh thu chia theo những mảng nào, để quỹ có đủ căn cứ trả lời đúng trường hợp của mình.
Giữ rừng từ phía dự án: những việc không nằm trong nghĩa vụ chi trả
Tiền chi trả dịch vụ môi trường rừng đi tới chủ rừng và người nhận khoán. Nhưng một dự án du lịch nằm sát rừng tác động tới rừng hằng ngày theo những cách mà tiền không bù được. Những việc sau thuộc trách nhiệm trực tiếp của dự án:
- Tôn trọng ranh giới: xác định rõ ranh giới rừng đặc dụng, rừng phòng hộ với khu đất của dự án, cắm mốc nếu cần, không mở lối đi, điểm ngắm, bãi cắm trại lấn vào rừng khi chưa có phương án được phê duyệt.
- Kiểm soát lửa: quy định nơi được nướng, đốt lửa trại, có dụng cụ dập lửa; mùa khô hạn chế hoặc cấm lửa trần gần bìa rừng; không đốt rác, không thả đèn trời.
- Không mang loài ngoại lai vào rừng: cây cảnh trồng sát bìa rừng nên là loài bản địa; không thả cá lạ xuống hồ; quản lý chó mèo nuôi để chúng không vào rừng săn chim, thú nhỏ.
- Ánh sáng và tiếng ồn: giảm đèn chiếu về phía rừng, giới hạn giờ nhạc ngoài trời, nhất là mùa chim làm tổ.
- Không mua sản phẩm rừng trái phép: không mua, không phục vụ khách thịt thú rừng, lan rừng, gỗ quý không rõ nguồn gốc; dùng gỗ có hồ sơ hợp pháp theo hệ thống bảo đảm gỗ hợp pháp của Việt Nam.
- Hướng dẫn khách: quy tắc đi rừng, không hái cây, không bắt động vật, không để lại rác; khách vào rừng đặc dụng phải theo quy định của ban quản lý vườn quốc gia.
Những việc này ít tốn tiền nhưng cần kỷ luật và người chịu trách nhiệm. Chúng cũng là nội dung mà nhà đầu tư, đối tác quốc tế hay hỏi khi thẩm định một dự án cạnh rừng.
Hợp tác với chủ rừng và người nhận khoán: lợi cho cả hai bên
Ngoài nghĩa vụ chi trả, doanh nghiệp có thể chủ động hợp tác với ban quản lý rừng, cộng đồng nhận khoán trong vùng. Một số hình thức có ý nghĩa thực tế: thuê người nhận khoán làm hướng dẫn viên tìm hiểu rừng có trả công đàng hoàng, phối hợp tuần tra phòng cháy mùa khô, hỗ trợ trồng lại rừng ở những vùng đã suy thoái gần dự án, chia sẻ thông tin khi phát hiện khai thác trái phép.
Hợp tác như vậy có giá trị kép. Với người giữ rừng, đó là thêm thu nhập và thêm sự ghi nhận cho công việc vất vả. Với doanh nghiệp, đó là những người hiểu rừng nhất trở thành người kể chuyện cho khách, và rừng quanh dự án được trông giữ tốt hơn. Câu chuyện về người giữ rừng cũng là một phần chất liệu truyền thông chân thực hơn mọi khẩu hiệu "xanh".
Điều cần tránh là biến hợp tác thành hình thức để chụp ảnh. Trồng cây trong một buổi lễ rồi để cây chết, ký biên bản hợp tác rồi không có hoạt động gì tiếp theo, sớm muộn sẽ bị chính cộng đồng địa phương nói ra. Hợp tác nhỏ nhưng đều đặn có giá trị hơn sự kiện lớn một lần.
Rừng và carbon: điều nên biết trước khi hứa hẹn
Hấp thụ và lưu giữ carbon của rừng được Luật Lâm nghiệp 2017 đưa vào danh mục dịch vụ môi trường rừng, và thị trường carbon trong nước đang được xây dựng theo lộ trình. Một số doanh nghiệp du lịch bắt đầu nói tới "bù đắp carbon" hay "trung hoà carbon" cho khách. Đây là lĩnh vực phức tạp, đòi hỏi phương pháp đo đếm, thẩm định độc lập và đăng ký theo chuẩn được công nhận.
Ở quy mô một khu lưu trú, đo phát thải không cần phức tạp. Bộ Nghị định thư khí nhà kính (GHG Protocol) chia phát thải thành ba phạm vi: phạm vi 1 là đốt nhiên liệu trực tiếp như máy phát, thuyền máy, xe của cơ sở, bếp ga; phạm vi 2 là điện mua từ lưới; phạm vi 3 là các nguồn gián tiếp như khách di chuyển tới, hàng hoá mua vào. Một cơ sở nhỏ có thể bắt đầu bằng cách ghi lại hằng tháng số lít nhiên liệu và số kWh điện, quy đổi bằng hệ số phát thải công bố chính thức, và theo dõi xu hướng. Con số ấy chưa phải tín chỉ carbon, nhưng là nền thật để nói về giảm phát thải.
Lời khuyên thận trọng cho dự án ở Tà Đùng: ưu tiên giảm phát thải thực tế của chính mình trước (điện, nhiên liệu thuyền, vận chuyển), giữ rừng và trồng cây bản địa vì giá trị trực tiếp của chúng, và chỉ dùng từ "trung hoà carbon" khi có cơ sở đo đếm, thẩm định rõ ràng. Hứa hẹn quá mức về carbon là một dạng tẩy xanh dễ bị phát hiện và có thể gây rủi ro pháp lý khi quy định về quảng cáo và thị trường carbon ngày càng chặt.
Câu hỏi thường gặp
Homestay ở Tà Đùng có phải trả tiền dịch vụ môi trường rừng không?
Không có câu trả lời chung cho mọi homestay. Việc thuộc diện chi trả phụ thuộc hoạt động có hưởng lợi trực tiếp từ dịch vụ môi trường rừng hay không và hướng dẫn của quỹ bảo vệ và phát triển rừng tỉnh. Cách chắc chắn nhất là hỏi quỹ cấp tỉnh bằng văn bản, mô tả rõ mô hình kinh doanh.
Tiền chi trả dịch vụ môi trường rừng cuối cùng đến tay ai?
Tiền được chuyển tới các chủ rừng như ban quản lý rừng đặc dụng, rừng phòng hộ, công ty lâm nghiệp, cộng đồng và hộ gia đình có rừng, rồi một phần đến hộ nhận khoán bảo vệ rừng, theo diện tích rừng được nghiệm thu. Quỹ cấp tỉnh giữ phần chi phí quản lý theo tỷ lệ quy định.
Doanh nghiệp có thể chi trả trực tiếp cho cộng đồng giữ rừng gần mình không?
Luật cho phép chi trả trực tiếp khi bên sử dụng và bên cung ứng tự thoả thuận, nhưng phải theo điều kiện và thủ tục quy định. Ngoài nghĩa vụ chi trả, doanh nghiệp vẫn có thể tự nguyện hỗ trợ, thuê người giữ rừng làm dịch vụ, tách biệt rõ với khoản chi trả bắt buộc.
Vì sao Lâm Đồng được chọn thí điểm chi trả dịch vụ môi trường rừng?
Lâm Đồng có nhiều nhà máy thủy điện, nhà máy nước và diện tích rừng đầu nguồn lớn trên lưu vực sông Đồng Nai, nên dễ xác định bên hưởng lợi và bên cung ứng. Thí điểm năm 2007 tại Lâm Đồng và Sơn La là nền cho chính sách toàn quốc từ năm 2010.
Dùng gỗ cho công trình thế nào để tránh rủi ro pháp lý?
Chỉ mua gỗ có hồ sơ nguồn gốc hợp pháp: gỗ rừng trồng có giấy tờ, gỗ nhập khẩu có chứng từ, hoặc gỗ tái sử dụng có nguồn rõ. Giữ hoá đơn, bảng kê lâm sản trong hồ sơ công trình. Ở vùng giáp vườn quốc gia, đây là điểm thanh tra và đối tác đều để ý.
Dự án có thể tự quảng bá là thân thiện với rừng không?
Có thể, nếu nói đúng những gì đã làm và kiểm chứng được, như giữ bao nhiêu phần diện tích cây, đã hợp tác giữ rừng ra sao. Tránh các khẳng định chung chung hoặc không đo được như trung hoà carbon khi chưa có thẩm định, vì đó là tẩy xanh và có thể bị phản ứng ngược.