TaDungGroup.comTaDungGroup
Phát triển bền vững

Để người Tà Đùng cùng hưởng lợi từ dự án: thuê người, mua hàng tại chỗ và lắng nghe

Dự án được cộng đồng ủng hộ khi lợi ích ở lại địa phương: việc làm, đơn hàng, lối đi chung. Cách đo rò rỉ lợi ích, mua hàng tại chỗ, dựng kênh tiếp nhận ý kiến.

A local woman handing a basket of fresh vegetables and avocados to a lodge cook at a wooden back door, hillside garden and lake in the background, morning light

Một dự án ở Tà Đùng để người địa phương cùng hưởng lợi cần làm ba việc có thể đo được: tuyển người tại chỗ vào những vị trí thật chứ không chỉ việc tay chân thời vụ, mua thực phẩm, vật liệu, dịch vụ từ hộ và doanh nghiệp trong vùng với điều kiện thanh toán công bằng, và có kênh để người dân nói được khi dự án ảnh hưởng đến họ. Ba việc này tạo nên điều giới đầu tư gọi là "giấy phép xã hội": sự chấp thuận ngầm của cộng đồng, thứ không cơ quan nào cấp nhưng mất đi thì dự án rất khó vận hành.

Ở vùng hồ, nơi đất đai đang đổi chủ nhanh và nhiều dự án do người từ thành phố đầu tư, câu hỏi "người địa phương được gì" xuất hiện ngày càng nhiều. Bài này không bàn về du lịch cộng đồng như một mô hình sản phẩm, cũng không bàn chi tiết chuyện tuyển dụng, đào tạo; bài tập trung vào cách một dự án thiết kế dòng tiền và quan hệ để lợi ích thật sự ở lại vùng đất.

Rò rỉ lợi ích: tiền khách tiêu đi đâu

Trong kinh tế du lịch, "rò rỉ" là phần tiền khách chi tiêu nhưng chảy ra khỏi địa phương: lợi nhuận về chủ đầu tư ở nơi khác, hàng hoá mua từ thành phố, nhân sự quản lý mang từ xa đến, phí trả cho các nền tảng đặt phòng. Mức rò rỉ ở các điểm đến vùng sâu thường cao vì địa phương chưa có sẵn nhiều hàng hoá, dịch vụ đạt yêu cầu. Rò rỉ không phải là sai; một phần là tất yếu. Vấn đề là khi gần như toàn bộ chi tiêu chảy đi, người dân chỉ thấy đất bị mua, đường đông xe hơn và giá cả tăng lên.

Ngược với rò rỉ là hiệu ứng số nhân địa phương: mỗi đồng chi ở một hộ cung cấp trong vùng lại được hộ đó chi tiếp ở chợ, tiệm sửa xe, tiền học của con, tạo ra vòng quay thứ hai, thứ ba. Tổ chức New Economics Foundation ở Anh từng phát triển phương pháp LM3 để đo vòng quay này qua ba lượt chi tiêu. Doanh nghiệp không cần làm nghiên cứu bài bản, nhưng có thể dùng tư duy ấy để tự hỏi: trong mỗi trăm đồng doanh thu, bao nhiêu đồng được chi cho người và hàng trong vùng.

Với Tà Đùng, nơi đa số hộ sống bằng cà phê, hồ tiêu, cây ăn trái, chăn nuôi và một phần bằng nghề trên hồ, cơ hội giữ lại lợi ích khá rõ: thực phẩm tươi, nông sản làm quà, gỗ và tre từ rừng trồng, nhân công xây dựng, dịch vụ thuyền, hướng dẫn, giặt là. Mỗi dòng mua vào là một quyết định của dự án.

Mua hàng tại chỗ: từ ý định đến hợp đồng

Ý định "ưu tiên hàng địa phương" thường dừng ở khẩu hiệu vì bộ phận mua hàng thấy mua ở chợ đầu mối thành phố tiện hơn. Biến ý định thành việc thật cần vài bước cụ thể.

  1. Lập danh sách những gì mua thường xuyên và đánh dấu mặt hàng nào vùng hồ có thể cung cấp: rau, trái cây theo mùa, trứng, gà, cá hồ, cà phê, mật ong, gạo, củi, vật liệu xây dựng, dịch vụ vận chuyển, giặt là.
  2. Tìm và gặp người cung cấp qua trưởng thôn, hợp tác xã, hội phụ nữ, những người đã làm ăn ở vùng lâu. Danh bạ doanh nghiệp trên trang là một nơi bắt đầu để tìm đơn vị có đăng ký kinh doanh.
  3. Thống nhất tiêu chuẩn tối thiểu về vệ sinh an toàn thực phẩm, độ tươi, cách đóng gói, thời gian giao — nói rõ từ đầu và giúp người cung cấp đạt được thay vì loại ngay.
  4. Thoả thuận đơn giản, rõ ràng: loại hàng, lượng dự kiến theo tuần, giá hoặc cách tính giá, thời gian thanh toán. Với hộ nhỏ, thanh toán nhanh quan trọng hơn giá cao vài phần trăm.
  5. Dàn đơn hàng theo mùa vụ và báo trước khi khách tăng giảm để hộ trồng chủ động, không bắt hộ chịu rủi ro thừa hàng khi dự án đổi kế hoạch đột ngột.
  6. Đo và công bố: theo dõi tỷ lệ chi mua hàng địa phương trên tổng chi mua mỗi quý; con số này là chỉ số mà nhà đầu tư và đối tác ngày càng hay hỏi.

Một rủi ro cần tránh: dồn toàn bộ đơn hàng vào một hai hộ quen, tạo ra sự phụ thuộc và cảm giác bất công trong thôn. Chia đơn cho nhiều hộ, luân phiên khi phù hợp, giữ quan hệ rộng hơn và giảm rủi ro nguồn cung.

Việc làm: số lượng chưa nói lên nhiều, vị trí mới quan trọng

Báo cáo dự án thường ghi "tạo việc làm cho bao nhiêu lao động địa phương". Con số này dễ đạt nếu tính cả lao động thời vụ khi xây dựng và các vị trí buồng phòng, bảo vệ, phụ bếp. Câu hỏi sâu hơn là người địa phương có được ở những vị trí có kỹ năng, thu nhập ổn định và con đường thăng tiến không: tổ trưởng, bếp chính, điều phối thuyền, hướng dẫn, kế toán, quản lý cơ sở.

Một dự án có tầm nhìn dài sẽ đặt mục tiêu theo thời gian: năm đầu có thể cần quản lý từ nơi khác đến, nhưng sau vài năm, những vị trí nào sẽ do người trong vùng đảm nhận, và dự án làm gì để chuẩn bị cho điều đó. Phần đào tạo, tuyển dụng chi tiết thuộc một mảng riêng; ở đây chỉ nhấn mạnh rằng cơ cấu vị trí là chỉ số tốt hơn tổng số người.

Điều kiện làm việc cũng là lợi ích: hợp đồng lao động đúng luật, đóng bảo hiểm, giờ làm hợp lý trong mùa cao điểm, chỗ nghỉ cho người làm ca. Người dân so sánh dự án với nhau qua những điều này nhanh hơn bất kỳ báo cáo nào.

Đồng bào dân tộc và chuyện đất: phải đặc biệt cẩn trọng

Vùng Tà Đùng có cộng đồng đồng bào bản địa như M'Nông, Mạ, cùng nhiều cộng đồng từ phía Bắc vào lập nghiệp như Mông, Dao, Tày, Nùng. Với nhiều gia đình, đất rẫy, lối đi ra suối, ra hồ, khu rừng quen thuộc gắn với sinh kế và tập quán. Một dự án chặn lối đi ra hồ, rào khu đất mà dân vẫn đi qua, hay mua lại đất mà người bán chưa hiểu hết hệ quả có thể để lại mâu thuẫn kéo dài nhiều năm.

Các bộ tiêu chuẩn quốc tế mà nhà đầu tư lớn áp dụng, như Bộ tiêu chuẩn hoạt động về môi trường và xã hội của IFC, có riêng các tiêu chuẩn về thu hồi đất, tái định cư và về cộng đồng người bản địa. Nguyên tắc cốt lõi là tham vấn thật sự, thông tin đầy đủ bằng ngôn ngữ người dân hiểu, trước khi quyết định, và với một số tác động lớn đến cộng đồng bản địa thì cần sự đồng thuận tự nguyện. Dù dự án nhỏ không bị bắt buộc theo các chuẩn này, tinh thần của chúng là thước đo tốt.

Việc cụ thể nên làm: khảo sát lối đi, bến nước, khu dùng chung của dân trước khi quy hoạch; giữ lại lối đi công cộng ra hồ thay vì rào kín; nói chuyện với trưởng thôn, già làng, người có uy tín trước khi khởi công; và ghi lại các cam kết bằng văn bản để không ai phải dựa vào trí nhớ.

Kênh tiếp nhận ý kiến: phát hiện sớm trước khi thành mâu thuẫn

Vì sao cần. Bụi xây dựng, xe tải chạy qua thôn, nhạc từ khu lưu trú ban đêm, nước thải chảy qua vườn nhà ai đó — những chuyện nhỏ nếu không có chỗ nói sẽ tích lại thành bức xúc lớn. Tiêu chuẩn quốc tế gọi đây là cơ chế tiếp nhận và giải quyết khiếu nại, và coi nó là yêu cầu cơ bản của mọi dự án có tác động tới cộng đồng.

Đơn giản là đủ. Một người đầu mối có tên, có số liên lạc công khai trong thôn; một sổ ghi nhận; thời hạn phản hồi được hứa và giữ đúng. Không cần phần mềm hay quy trình phức tạp, cần sự nhất quán.

Ghi lại và phản hồi. Mỗi ý kiến ghi ngày, nội dung, người tiếp nhận, việc đã làm và ngày phản hồi lại người nêu. Sổ này vừa giúp dự án học từ phản ánh, vừa là bằng chứng thiện chí khi có tranh chấp.

Không trả đũa. Người nêu ý kiến không bị gây khó dễ, kể cả khi ý kiến gay gắt. Một trường hợp người phản ánh bị đối xử tệ sẽ khiến cả thôn im lặng, và dự án mất đi kênh cảnh báo sớm quan trọng nhất.

Báo lại định kỳ. Mỗi năm một hai lần, chia sẻ với thôn những gì đã nhận và đã làm. Sự minh bạch này xây lòng tin nhanh hơn những buổi lễ trao quà.

Từ thiện không thay được quan hệ kinh tế công bằng

Nhiều dự án thể hiện trách nhiệm cộng đồng qua quà Tết, học bổng, sửa đường, tặng sách vở. Những việc này có giá trị và được trân trọng. Nhưng nếu song song đó dự án trả giá mua hàng thấp, thanh toán chậm, tuyển người địa phương chỉ vào việc nặng nhọc, thì quà tặng không bù được cảm giác bị đối xử không công bằng trong quan hệ làm ăn hằng ngày.

Cách nhìn bền hơn là đặt quan hệ kinh tế công bằng làm nền: mua với giá hợp lý, trả đúng hạn, hợp đồng rõ ràng, tôn trọng lối đi và tài nguyên dùng chung. Các hoạt động hỗ trợ cộng đồng khi có nên được bàn với chính người dân xem họ cần gì, thay vì dự án tự chọn những gì dễ chụp ảnh. Đôi khi điều thôn cần là một đoạn rãnh thoát nước, một chiếc thuyền cứu hộ chung, chứ không phải một buổi lễ.

Một thước đo đơn giản để tự kiểm: sau vài năm vận hành, nếu hỏi ngẫu nhiên vài hộ trong thôn rằng dự án đã mang lại gì cho gia đình họ, câu trả lời là gì. Nếu họ kể được đơn hàng rau mỗi tuần, người con đang làm ở bếp, chiếc thuyền được thuê đều mỗi cuối tuần, thì lợi ích đang ở lại vùng đất. Nếu câu trả lời chỉ là "có lần họ tặng quà Tết", dự án cần nhìn lại cách mình làm ăn ở đây. Hỏi trực tiếp như vậy đôi khi khó nghe, nhưng là cách nhanh nhất để biết giấy phép xã hội của mình còn hay đã mỏng đi. Nên hỏi cả những hộ không làm ăn gì với dự án, vì họ thường nói thẳng hơn.

Câu hỏi thường gặp

Bao nhiêu phần trăm mua hàng địa phương là tốt?

Không có con số chuẩn chung, vì phụ thuộc mặt hàng vùng có thể cung cấp và quy mô dự án. Điều quan trọng là đo được tỷ lệ hiện tại, đặt mục tiêu tăng dần và hiểu vì sao một số mặt hàng phải mua ngoài. Theo dõi đều đặn có giá trị hơn một con số mục tiêu đẹp nhưng không đo.

Hộ nông dân nhỏ không có hoá đơn thì dự án mua hàng thế nào?

Có thể mua qua hợp tác xã, tổ hợp tác hoặc hộ kinh doanh có đăng ký để có chứng từ, hoặc lập bảng kê mua hàng của người trực tiếp sản xuất theo quy định kế toán, thuế hiện hành. Nên hỏi kế toán về cách làm đúng để vừa hợp lệ vừa không đẩy hộ nhỏ ra khỏi chuỗi.

Dự án nhỏ có cần cơ chế tiếp nhận khiếu nại không?

Không bắt buộc theo hình thức nào, nhưng rất nên có ở dạng đơn giản: một người đầu mối, một sổ ghi nhận, cam kết phản hồi. Chi phí gần như bằng không, còn lợi ích là phát hiện sớm vấn đề trước khi chúng thành mâu thuẫn lớn hoặc thành bài đăng trên mạng.

Làm sao biết lối đi, bến nước nào là của dân đang dùng?

Hỏi trực tiếp trưởng thôn, già làng, các hộ xung quanh, đi thực địa cùng họ và đánh dấu lại trước khi quy hoạch. Lối đi tồn tại lâu đời có thể chưa được ghi trên giấy tờ đất, nhưng chặn nó đi sẽ gây phản ứng thật. Giữ lối đi công cộng thường ít tốn hơn giải quyết mâu thuẫn về sau.

Tiêu chuẩn IFC có áp dụng cho dự án tư nhân nhỏ ở Việt Nam không?

Không bắt buộc trừ khi dự án nhận vốn từ IFC hoặc từ ngân hàng, quỹ cam kết áp dụng các chuẩn này. Tuy vậy, chúng là khung tham khảo tốt, và khi dự án lớn lên hoặc gọi vốn từ nhà đầu tư có tiêu chí môi trường xã hội, việc đã làm theo tinh thần của chúng giúp hồ sơ thuận lợi hơn.

Có nên chia lợi nhuận trực tiếp cho cộng đồng không?

Một số mô hình có quỹ cộng đồng trích từ doanh thu hoặc góp vốn của cộng đồng vào dự án. Cách này cần thiết kế cẩn thận về pháp lý, quản lý quỹ và minh bạch để tránh mâu thuẫn. Với đa số dự án, bắt đầu bằng mua hàng, tuyển người và trả công công bằng là nền chắc hơn.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0918 83 22 83